Mẫu đơn visa

Thông thường tờ khai sẽ được thể hiện song ngữ, chia ra làm 2 loại:

Anh – Hàn

Việt –Hàn

Mẫu Anh – Hàn được khuyến khích sử dụng nhiều hơn.

Bạn nên chọn mẫu đơn chuẩn và mới nhất do Đại Sứ Quán quy định để tránh trường hợp hồ sơ bị từ chối. Có thể tải trực tiếp từ trang web của ĐSQ, tải từ trang web của chúng tôi hoặc đến trực tiếp văn phòng chúng tôi để được cung cấp mẫu đơn chính xác nhất.

Tải mẫu đơn Visa ở đâu

Nhấp vào đường link để tải mẫu đơn mới nhất: cập nhật ngày 29/9/2020 http://overseas.mofa.go.kr/viewer/skin/doc.html?fn=20200929065612907.pdf&rs=/viewer/result/202009

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc

  1. Mục 1: Thông tin cá nhân

1.1. Family name: họ (như được viết trên hộ chiếu)

Given name: phần tên còn lại

1.2. Tên Hàn Quốc của người nộp đơn (không có thì bỏ trống)

1.3. Sex: giới tính

1.4. Date of birth: ngày tháng năm sinh

1.5. Nationality: quốc tịch

1.6.  Country of Birth: quốc gia nơi người nộp đơn được sinh ra

1.7.  National Identity No.: Số chứng minh thư/Thẻ căn cước

1.8.  Has the applicant ever used any other name to enter or depart to Korean? người nộp đơn đã từng sử dụng tên khác khi nhập cảnh vào Hàn Quốc chưa? Nếu không tích “No”, nếu có tích “Yes” và điền chi tiết vào ô bên dưới

1.9. Is the applicant a citizen of more than one country?: người nộp đơn có nhiều hơn 1 quốc tịch không? Không phải chọn “No”, nếu có từ 2 quốc tịch chọn “Yes” và điền các quốc tịch vào bên dưới.

FOR OFFICIAL USE ONLY: phần này dành cho người trong chính phủ nên người nộp đơn không cần điền.

  1. Mục 2: Thông tin hộ chiếu

2.1. Passport Type: loại hộ chiếu

2.2. Passport No.: số hộ chiếu

2.3. Country of Passport: quốc gia cấp hộ chiếu

2.4. Place of issue: nơi cấp hộ chiếu, điền IMMIGRATION DEPARTMENT

2.5. Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu, ghi theo định dạng dd/mm/yyyy

2.6. Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu

2.7. Does the applicant have any valid passports?: người nộp đơn có hộ chiếu nào khác hiện đang có hiệu lực không? Nếu không có chọn “No”. Nếu có thì chọn “Yes” và điền thêm thông tin: loại hộ chiếu (tích vào)

Passport No.: số hộ chiếu

Country of Passport: quốc gia cấp

Date of Expiry: ngày hết hạn

  1. Mục 3: Thông tin liên hệ

3.1. Home Country Address of the applicant:  Địa chỉ thường trú

3.2. Current Residential Address: Địa chỉ hiện tại (nếu khác địa chỉ thường trú)

3.3.  Cell Phone No.: Số điện thoại di động

3.4.  Email: Địa chỉ email

3.5.  Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ khẩn cấp

  1.   Full name in English: Họ tên đầy đủ bằng tiếng Anh
  2.   Country of residence: Quốc gia hiện cư trú
  3.   Telephone No.:  Số điện thoại
  4.   Relationship to the applicant: Mối quan hệ với bạn

  1. Mục 4: Tình trạng hôn nhân và chi tiết về gia đình

4.1. Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại

           Married: đã kết hôn

Divorced: ly hôn

Single: độc thân

4.2. Personal Information of the applicant’s spouse: Nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối bên dưới

4.3. Does the applicant have childrens? người nộp đơn đã có con chưa? 

  1.   Mục 5: Học vấn

5.1. What is the highest degree or level of education the application has completed? Bằng cấp nào cao nhất mà người nộp đơn đã hoàn thành. Chọn bằng cấp cao nhất mà người nộp đơn có:

Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ

Bachelor’s Degree: Cử nhân

High School Diploma: Trung học phổ thông

Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì.

5.2. Name of School: tên trường

5.3. Location of School (city/province/country): địa điểm trường (thành phố/tỉnh/quốc gia)

  1.   Mục 6: Công việc

6.1. Current personal circumstances? Công việc cá nhân hiện tại

  •         Entrepreneur: Doanh nhân
  •         Self-Employed: Tự kinh doanh
  •         Employed: Cán bộ, Nhân viên
  •         Civil Servant: Công chức
  •         Student: Học sinh, Sinh viên
  •         Retired: Nghỉ hưu
  •         Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp
  •     Other: Khác. Nếu người nộp đơn có 1 công việc khác với các mục ở trên, tích vào đây và cung cấp chi tiết công việc vào ô ( )

6.2. Employment Details: Chi tiết công việc

  •         Name of Company/Institute/School: Tên công ty/cơ quan/trường học
  •         Position/Course: vị trí, chức danh
  •         Address of Company/Institute/School: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học
  •         Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

  1.   Mục 7: Chi tiết chuyến đi

7.1. Purpose of Visit to Korea: Mục đích của chuyến đi đến Hàn Quốc

Tourism/Transit: Du lịch/quá cảnh

 Meeting, Conference: Họp/tham gia hội nghị

 Medical Tourism: Du lịch y tế

 Business Trip: Công tác

 Study/Training: Học tập/đào tạo

 Work: Lao động

Trade/Investment/Intra – Corporate Transferee: Kinh doanh/đầu tư/chuyển nhượng nội bộ

 Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm gia đình, người thân, bạn bè

 Marriage Migrant: Hôn nhân nhập cư

 Diplomatic/Official: Ngoại giao/gặp mặt chính thức

Other: Ngoài những mục đích trên, bạn điền cụ thể vào trong ngoặc

7.2. Intended Period of Stay: số ngày ở dự kiến

7.3. Intended Date of Entry: ngày nhập cảnh dự kiến

7.4. Address in Korea(including hotels): địa chỉ tại Hàn Quốc (bao gồm địa chỉ khách sạn)

7.5. Contact No. in Korea: số điện thoại liên hệ tại Hàn Quốc

7.6. Has the applicant travelled to Korea in the last 5 years?: người nộp đơn đã từng đến Hàn Quốc trong năm trở lại đây chưa?

Nếu không tích “No”, nếu có điền số lần đi trước chữ Times và điền mục đích chuyến đi trong ngoặc sau phần Purpose of Recent Visit.

7.7. Has the applicant travelled outside his/her country of residence, excluding to Korea, in the last 5 years? người nộp đơn đã từng xuất cảnh đến nước khác bao gồm hàn Quốc trong 5 năm trở lại đây chưa?

Nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes” ứng theo hàng dọc và hàng ngang gồm: Name of Country (in English) – tên quốc gia (bằng tiếng Anh), Purpose of Visit – mục đích chuyến đi, Period of Stay (yyyy/mm/dd/) ~ (yyyy/mm/dd/) – thời gian ở (liệt kê từ ngày tháng năm nào)

7.8. Does the applicant have any family member(s) staying in Korean? người nộp đơn có người thân trong gia đình hiện đang ở Hàn Quốc không?

Nếu không có tích “No”, nếu có tích “Yes” và điền vào phần bên dưới

  Full name in English: tên đầy đủ bằng tiếng anh

  Date of Birth: ngày sinh

  Nationality: quốc tịch

  Relationship to the applicant: mối quan hệ với bạn

7.9. Is the applicant travelling to Korea with any family member(s)? người nộp đơn có đến Hàn Quốc cùng thành viên nào trong gia đình không?

Nếu không có tích “No”, nếu có tích “Yes” và điền vào phần bên dưới

  Full name in English: tên đầy đủ bằng tiếng anh

  Date of Birth: ngày sinh

  Nationality: quốc tịch

  Relationship to the applicant: mối quan hệ với bạn

  1.   Chi tiết về đơn xin thị thực

8.1. Period of Stay (long/Short-term): thời gian ở (dài hạn/ngắn hạn)

Long-term stay over 90 days: ở dài hạn  trên 90 ngày

Short-term Stay less than 90 days: ở ngắn hạn  dưới 90 ngày

8.2. Status of Stay: tình trạng lưu trú

  1.     Mục 9:  Chi tiết lời mời

9.1. Is there anyone inviting the applicant for the visa? có ai mời người nộp đơn xin thị thực không?

Nếu không tích “No”, nếu có tích “Yes” và cung cấp thông tin bên dưới:

  1. Name of inviting person/organization (Korean, foreign resident in Korean, company, or institute): tên người/công ty mời ( người Hàn Quốc, người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc, công ty)
  2. Date of birth/Business Registration No.: ngày sinh/số đăng ký kinh doanh
  3. Relationship to the applicant: mối quan hệ với người nộp đơn
  4. Address: địa chỉ
  5. Phone No.: số điện thoại

  1. Mục 10: Chi tiết về kinh phí

10.1. Estimated travel costs (in US dollars): kinh phí dự trù (bằng tiền USD)

10.2. Who will pay for the applicant’s travel-related expenses?: ai sẽ thanh toán chi phí liên quan đến việc đi lại của người nộp đơn? (bất cứ ai bao gồm người nộp đơn hoặc tổ chức

  1. Name of Person/Organization (Company): tên người/tổ chức
  2. Relationship to the applicant: mối quan hệ với người nộp đơn
  3. Type of Support: loại hỗ trợ, có có thể ghi Financial
  4. Contact No.: số điện thoại

  1. Mục 11: Người hỗ trợ viết đơn xin visa

   11.1. Did the applicant receive assistance in completing this form? Bạn có được hỗ trợ để hoàn thành mẫu đơn này?

Nếu ko tích “No”, nếu có tích “Yes” và hoàn thành điền thông tin bên dưới về người hỗ trợ

Full Name: họ tên đầy đủ

Date of Birth: ngày sinh

Telephone No: số điện thoại

Relationship to the applicant: mối quan hệ với người viết đơn

  1. Mục 12: Tờ khai

DATE OF THE APPLICATION: ngày nộp đơn 

Applicant Name: tên người nộp đơn 

SIGNATURE OF APPLICANT: chữ ký người nộp

Chữ kí của cha mẹ hoặc người giám hộ được yêu cầu đối với người nộp đơn dưới 17 tuổi.

Không cung cấp tên và chữ ký có thể dẫn đến người nộp đơn bị từ chối. 

Ngôn ngữ trong đơn và cách điền mẫu đơn visa

Ưu tiên chọn mẫu đơn Anh – Hàn, ngôn ngữ viết có thể sử dụng tiếng Anh hoặc Hàn, viết không dấu.

Bắt buộc viết chữ IN HOA bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.

Điền đầy đủ tất cả các mục trong đơn.

Đối với những câu được có nhiều lựa chọn, đánh dấu √ vào ô phù hợp.

Nếu bạn chọn “Other” (khác), hãy liệt kê thông tin vào khoảng trống. 

Khai mẫu đơn visa cần chuẩn bị những giấy tờ gì?

Ảnh được dán trên tờ khai Thị Thực Sang Hàn Quốc có kích thước 3,5cm x 4,5cm, mặt nhìn thẳng, nền trắng, không đeo kính, thời gian chụp không quá 3 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ.

Ảnh không được sai kích thước, không được scan.

Những khó khăn khi tự điền mẫu đơn visa

Nộp không đúng mẫu hiện hành (mẫu cũ, hoặc mẫu không được cấp bởi Đại Sứ Quán).

– Có thể bị trả hồ sơ do mẫu visa đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.

– Nội dung tờ khai dài dễ bỏ sót các mục nhỏ.

– Người viết không thông thạo tiếng Anh hoặc Hàn gây trở ngại lớn trong việc điền thông tin hoặc hiểu không đúng nghĩa.

– Lần đầu điền mẫu có nhiều nội dung khai không chuẩn mực và chính xác.

Chúng tôi đã cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản về mẫu đơn visa cũng như hướng dẫn cách điền tờ khai xin visa đến Hàn Quốc, bạn có thể lựa chọn tự làm hồ sơ hoặc đến với dịch vụ trọn gói của chúng tôi để đảm bảo đến 99% tấm vé đến Hàn Quốc trong tầm tay bạn. Hoàn 100% Giá cả dịch vụ nếu hồ sơ không đậu. Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: (028).668.15234 – 0911.909.686 hoặc đến trực tiếp văn phòng tại địa chỉ:

TP.HCM: 833 Lê Hồng Phong, P.12, Q.10, TP.HCM

VP Bình Dương: 16 Trần Đại Nghĩa, P.Bình An, TX Dĩ An, Bình Dương

TP.Hà Nội: 87 Vương Thừa Vũ, P.Khương Mai, Thanh Xuân, HN